Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炭
焙
炭焙 (tànbèi)
tànbèi
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thán bồi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nướng than
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炭
tàn
than gỗ; than củi; thán; vật giống than
焙
bèi
sấy (hong khô bằng lửa nhỏ các dược liệu, thực phẩm, lá thuốc, lá trà...)