Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炳
耀
炳耀 (bǐngyào)
bǐngyào
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bỉnh diệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sáng và rực rỡ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炳
bǐng
sáng sủa; rõ ràng; sáng chói; chói lọi; sáng ngời; thắp; đốt
耀
yào
chói lọi (ánh sáng); khoe khoang