Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炽热 (chìrè)

chìrè

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
sí nhiệt

Nghĩa

  1. nóng rực; nồng nhiệt; tha thiết; sôi nổi; rực cháy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 炽热