Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烟
叶
烟叶 (yānyè)
yānyè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yên hiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lá cây thuốc lá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烟
yān
khói; như khói; hơi
叶
yè
lá cây; lá (vật giống hình lá)