Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烟尘 (yānchén)

yānchén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yên trần

Nghĩa

  1. khói bụi
  2. khói lửa (chiến tranh)
  3. lửa khói (nơi cư dân đông đúc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ