烦恼 (fánnǎo)
- Từ loại
- Tính từ, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- phiền não
Nghĩa
- phiền não; phiền muộn; buồn phiền; buồn rầu; muộn phiền; não
- phiền lo; lo phiền
- não nề
- ảo não
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.