Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烦躁 (fánzào)

fánzào

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phiền táo

Nghĩa

  1. buồn bực; bực bội; bực dọc; sốt ruột; cáu kỉnh; khó chịu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ