Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热心肠 (rèxīncháng)

rèxīncháng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhiệt tâm trường

Nghĩa

  1. lòng nhiệt tình; nhiệt tâm; nhiệt tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ