Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热泪盈眶 (rèlèiyíngkuàng)

rèlèiyíngkuàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiệt lệ doanh khuông

Nghĩa

  1. mắt rưng rưng vì phấn khích (thành ngữ) / vô cùng xúc động, rơm rớm nước mắt, nước mắt lưng tròng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ