Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热点 (rèdiǎn)

rèdiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiệt điểm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. điểm nóng
  2. điểm quan tâm đặc biệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 热点