Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热烈 (rèliè)

rèliè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
nhiệt liệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhiệt liệt; sôi động; sôi nổi; nồng cháy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ