Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
热
烫
热烫 (rètàng)
rètàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhiệt nãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đốt cháy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
烫
tàng
bỏng; phỏng; hâm; là; ủi