Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
焉
耆
焉耆 (yānqí)
yānqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yên kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quận Yanqi ở Tân Cương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
焉
yān
chỗ này; đâu; thế nào (thường dùng trong câu hỏi)
耆
qí
bô lão (người trên sáu mươi tuổi)
Từ có chứa 焉耆
焉耆县
yānqíxiàn
yên kì huyện
Yenji Xuyzu aptonom nahiyisi hay quận tự trị Yanqi Hui ở tỉnh tự trị Bayingolin Mông Cổ, Tân Cương 巴音郭楞 蒙古 自治州, Tân Cươ…
焉耆盆地
yānqípéndì
yên kì bồn địa
Lưu vực Yanqi ở đông bắc lưu vực Tarim
焉耆回族自治县
yānqí huízú zìzhìxiàn
yên kì hồi tộc tự trị huyện
Huyện tự trị Yanqi Hui ở tỉnh tự trị Bayingolin Mông Cổ, Tân Cương 巴音郭楞 蒙古 自治州, Tân Cương