Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
焚
尸
焚尸 (fénshī)
fénshī
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phần thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để hỏa táng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
焚
fén
đốt; thắp; thiêu
尸
shī
thi thể; xác chết; thi hài; thi chủ (người ngồi vị trí thay người được cúng tế)
Từ có chứa 焚尸
焚尸炉
fénshīlú
phần thi lô
Lò thiêu xác