Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

焦点 (jiāodiǎn)

jiāodiǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêu điểm

Nghĩa

  1. tiêu điểm
  2. tiêu điểm chính
  3. điểm tập trung; nơi tập trung; trọng điểm; trọng tâm; trung tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ