Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
煅
石
膏
煅石膏 (duànshígāo)
duànshígāo
Hán Việt
đoán thạch cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nung thạch cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
煅
duàn
sao; nung (phương pháp điều chế thuốc Đông y); trui; rèn
石
shí
đá; khắc đá
膏
gāo
dầu; mỡ; màu mỡ; chất đặc; kem; cao