Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

煎熬 (jiān'áo)

jiān'áo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tiên ngao

Nghĩa

  1. dày vò; giày vò; hành hạ; dằn vặt; nung nấu; như nung như nấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ