Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
煤
矿
煤矿 (méikuàng)
méikuàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môi khoáng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quặng than
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
煤
méi
than đá; than mỏ; than
矿
kuàng
hầm mỏ; quặng