照顾 (zhàogù)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- chiếu cố
Nghĩa
- xem xét; suy nghĩ; chú ý
- chăm sóc; săn sóc; trông nom
- chiếu cố; chú ý đặc biệt
- quay lại mua hàng; chiều khách
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.