Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熄
灯
熄灯 (xīdēng)
xīdēng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tức đăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tắt đèn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熄
xī
tắt
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)