Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

熊熊 (xióngxióng)

xióngxióng

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Tính từ, 形
Hán Việt
hùng hùng

Nghĩa

  1. hừng hực; rừng rực; rần rần (lửa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.