Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

熏制 (xūnzhì)

xūnzhì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
huân chế

Nghĩa

  1. hun; xông (chế biến thực phẩm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ