Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

熏陶 (xūntáo)

xūntáo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
huân đào

Nghĩa

  1. hun đúc (tài năng, phẩm hạnh tốt); khai trí; soi sáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 熏陶