Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熏
香
熏香 (xūnxiāng)
xūnxiāng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
huân hương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熏
xūn
hun; xông (khói, hơi); hun; xông (chế biến thực phẩm)
香
xiāng
thơm; thơm tho; ngon; thơm ngon