Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

燃放 (ránfàng)

ránfàng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhiên phóng

Nghĩa

  1. châm ngòi; đốt; châm ngòi đốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 燃放