Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

燃烧剂 (ránshāojì)

ránshāojì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhiên thiếu tễ

Nghĩa

  1. tác nhân gây cháy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ