Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爆出 (bàochū)

bàochū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạo xuất

Nghĩa

  1. xuất hiện bất ngờ
  2. phá vỡ (câu chuyện truyền thông)
  3. bật ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ