Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爬
升
爬升 (páshēng)
páshēng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ba thăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bay lên cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爬
pá
bò; leo trèo; trèo; leo
升
shēng
lên cao; lên chức