Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爬山 (páshān)

páshān

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
ba san

Nghĩa

  1. leo núi / leo núi / đi bộ đường dài / leo núi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 爬山