Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牙买加 (yámǎijiā)

yámǎijiā

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nha mãi gia

Nghĩa

  1. Gia-mai-ca; Cộng hoà Gia-mai-ca; Jamaica (viết tắt là Jam.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牙买加