牙买加牙买加 (yámǎijiā)yámǎijiāTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtnha mãi giaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Gia-mai-ca; Cộng hoà Gia-mai-ca; Jamaica (viết tắt là Jam.)