Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牙齿 (yáchǐ)

yáchǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nha xỉ

Nghĩa

  1. răng; hàm răng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牙齿