Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牙
齿
牙齿 (yáchǐ)
yáchǐ
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nha xỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
răng; hàm răng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牙
yá
răng; ngà voi
齿
chǐ
răng; bộ phận hình răng
Từ có chứa 牙齿
牙齿矫正器
yáchǐ jiǎozhèng qì
nha xỉ kiểu chính khí
niềng răng chỉnh nha