Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牡丹江 (mǔdānjiāng)

mǔdānjiāng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mẫu đan giang

Nghĩa

  1. Thành phố cấp huyện Mudanjiang thuộc tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 ở đông bắc Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牡丹江