牧场牧场 (mùchǎng)mùchǎngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtmục tràngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bãi cỏ; nông trường cỏ; bãi chăn nuôi; trại chăn nuôi