Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特殊教育 (tèshūjiàoyù)

tèshūjiàoyù

Hán Việt
đặc thù giáo dục

Nghĩa

  1. giáo dục đặc biệt
  2. giáo dục nhu cầu đặc biệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ