Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
犯
人
犯人 (fànrén)
fànrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạm nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phạm nhân; tội phạm; phạm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
犯
fàn
phạm; trái phép; xâm phạm; đụng chạm; đụng
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường