Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

犯人 (fànrén)

fànrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phạm nhân

Nghĩa

  1. phạm nhân; tội phạm; phạm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ