Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
猝
发
猝发 (cùfā)
cùfā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thốt phát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đột ngột
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
猝
cù
bất ngờ; đột ngột
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát