Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猝睡症 (Cùshuìzhèng)

Cùshuìzhèng

Nghĩa

  1. Chứng ngủ rũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ