Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

献出 (xiànchū)

xiànchū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiến xuất

Nghĩa

  1. Dâng hiến,thể hiện; cho đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ