Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
献
血
献血 (xiànxuè)
xiànxuè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiến huyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hiến máu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
献
xiàn
dâng; tặng; cống hiến; trình diễn
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
Từ có chứa 献血
献血者
xiànxiězhě
hiến huyết giả
người hiến máu