Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

献身 (xiànshēn)

xiànshēn

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
hiến thân

Nghĩa

  1. hiến thân; dâng mình; hiến dâng cuộc đời; đem thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ