率领率领 (shuàilǐng)shuàilǐngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtsuất lĩnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dẫn đầu (đội ngũ, tập thể)