Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

王朝 (wángcháo)

wángcháo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vương triều

Nghĩa

  1. vương triều; triều đại; triều đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 王朝