Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
王
毅
王毅 (Wángyì)
Wángyì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vương Nghị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
王
wáng
vua; chúa; vương (tước vị cao nhất); lớn
毅
yì
kiên quyết