Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

环形公路 (huánxínggōnglù)

huánxínggōnglù

Hán Việt
hoàn hình công lộ

Nghĩa

  1. đường vành đai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ