Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

环法自行车赛 (huán fǎ zìxíngchē sài)

huán fǎ zìxíngchē sài

Hán Việt
hoàn pháp tự hành xa tái

Nghĩa

  1. Đua xe đạp Tour de France

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ