Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
环
顾
四
周
环顾四周 (huángùsìzhōu)
huángùsìzhōu
Hán Việt
hoàn cố tứ chu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhìn xung quanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
环
huán
vòng; khuyên; tràng; vòng (bắn súng, bắn tên)
顾
gù
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn; ngoảnh lại nhìn; chú ý; săn sóc; trông nom; chiếu cố; lo
四
sì
bốn; số bốn; Tứ (nốt nhạc trong nhạc dân tộc tương đương với số 6 trong giản phổ); tứ
周
zhōu
vòng; quanh; chu vi; xung quanh