Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
现
代
舞
现代舞 (xiàndàiwǔ)
xiàndàiwǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiện đại vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhảy hiện đại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)