Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

现役 (xiànyì)

xiànyì

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
hiện dịch

Nghĩa

  1. thời hạn nghĩa vụ quân sự
  2. đang thi hành nghĩa vụ quân sự; tại ngũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ