现状现状 (xiànzhuàng)xiànzhuàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việthiện trạngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiện trạng; hiện tình; tình trạng hiện nay; hiện hình; hiển hình