Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
现
金
流
现金流 (xiànjīnliú)
xiànjīnliú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiện kim lưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dòng tiền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
金
jīn
kim loại; kim; tiền
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển
Từ có chứa 现金流
现金流转
xiànjīnliúzhuàn
hiện kim lưu chuyển
dòng tiền
现金流量
xiànjīnliúliàng
hiện kim lưu lượng
Dòng tiền
现金流转表
xiànjīn liúzhuàn biǎo
hiện kim lưu chuyển biểu
báo cáo lưu chuyển tiền mặt
现金流量表
xiànjīn liúliàng biǎo
hiện kim lưu lượng biểu
báo cáo lưu chuyển tiền mặt